一獻三售

yī xiàn sān shòu nhất hiến tam thụ

Hán Việt: nhất hiến tam thụ · Pinyin: yī xiàn sān shòu

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (hiến) + (tam) + (thụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指人臣过蒙宠幸。同“一献三酬”。
  • Tân Hoa Tự Điển 指人臣过蒙宠幸。同一献三酬”。