一獻三售 yī xiàn sān shòu · nhất hiến tam thụ Hán Việt: nhất hiến tam thụ · Pinyin: yī xiàn sān shòu Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 獻 (hiến) + 三 (tam) + 售 (thụ)Pinyinyī xiàn sān shòuHán Việtnhất hiến tam thụCấu tạo一 + 獻 + 三 + 售 · nhất + hiến + tam + thụ nghĩa thành phần: nhất + hiến + tam + thụ