一王法 yī wáng fǎ · nhất vương pháp Hán Việt: nhất vương pháp · Pinyin: yī wáng fǎ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 王 (vương) + 法 (pháp)Pinyinyī wáng fǎHán Việtnhất vương phápCấu tạo一 + 王 + 法 · nhất + vương + pháp nghĩa thành phần: nhất + vương + pháp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓一代之法。Tân Hoa Tự Điển 1.谓一代之法。