一環扣一環
nhất hoàn khấu nhất hoàn
Hán Việt: nhất hoàn khấu nhất hoàn
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 環 (hoàn) + 扣 (khấu) + 一 (nhất) + 環 (hoàn)
Nghĩa
Eng
- Cihui 一環扣一環 īhuán kòu yīhuán v.p. a closely linked succession; closely linked