一班一輩

yī bān yī bèi nhất ban nhất bối

Hán Việt: nhất ban nhất bối · Pinyin: yī bān yī bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (ban) + (nhất) + (bối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指同等,不相上下。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓同等,不相上下。