一班人 nhất ban nhân Hán Việt: nhất ban nhân Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 班 (ban) + 人 (nhân)Hán Việtnhất ban nhânCấu tạo一 + 班 + 人 · nhất + ban + nhân nghĩa thành phần: nhất + ban + nhân Nghĩa EngCihui 一班人 yī bān rén n. 1. members of a squad 2. a small body of people working together