一班機 yī bān jī · nhất ban ki Hán Việt: nhất ban ki · Pinyin: yī bān jī Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 班 (ban) + 機 (ki)Pinyinyī bān jīHán Việtnhất ban kiCấu tạo一 + 班 + 機 · nhất + ban + ki nghĩa thành phần: nhất + ban + ki