一現曇華 yī xiàn tán huā · nhất hiện đàm hoa Hán Việt: nhất hiện đàm hoa · Pinyin: yī xiàn tán huā Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 現 (hiện) + 曇 (đàm) + 華 (hoa)Pinyinyī xiàn tán huāHán Việtnhất hiện đàm hoaCấu tạo一 + 現 + 曇 + 華 · nhất + hiện + đàm + hoa nghĩa thành phần: nhất + hiện + đàm + hoa