一生世 yī shēng shì · nhất sanh thế Hán Việt: nhất sanh thế · Pinyin: yī shēng shì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 生 (sanh) + 世 (thế)Pinyinyī shēng shìHán Việtnhất sanh thếCấu tạo一 + 生 + 世 · nhất + sanh + thế nghĩa thành phần: nhất + sanh + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"一生一世"。