一生人

yī shēng rén nhất sanh nhân

Hán Việt: nhất sanh nhân · Pinyin: yī shēng rén

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (sanh) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋时称初次卖给人家做奴婢的女子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋时称初次卖给人家做奴婢的女子。