一生的 nhất sanh đích Hán Việt: nhất sanh đích Tổng quan đời, cả cuộc đời, suốt đời Cấu tạo: 一 (nhất) + 生 (sanh) + 的 (đích)Hán Việtnhất sanh đíchTừ loạitínhCấu tạo一 + 生 + 的 · nhất + sanh + đích nghĩa thành phần: nhất + sanh + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cả đời Từ liên quan Gần nghĩa一生中 · 一生一世 · 一生 · 一生不犯 · 一生果遂 · 一生補處 · 生的 · 一生入妙覺