一由旬

nhất do tuần

Hán Việt: nhất do tuần

Tổng quan

nhất do tuần (雜語)里程名。見由旬條。☸

Cấu tạo: (nhất) + (do) + (tuần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhất do tuần (雜語)里程名。見由旬條。☸