一甲一名

yī jiǎ yī míng nhất giáp nhất danh

Hán Việt: nhất giáp nhất danh · Pinyin: yī jiǎ yī míng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (giáp) + (nhất) + (danh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 科举一甲中的第一名,即状元; 泛指第一等﹐含讽刺意味。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.科举一甲中的第一名,即状元。 2.泛指第一等﹐含讽刺意味。