一男一女 yī nán yī nǚ · nhất nam nhất nữ Hán Việt: nhất nam nhất nữ · Pinyin: yī nán yī nǚ Tổng quan một nam một nữ Cấu tạo: 一 (nhất) + 男 (nam) + 一 (nhất) + 女 (nữ)Pinyinyī nán yī nǚHán Việtnhất nam nhất nữCấu tạo一 + 男 + 一 + 女 · nhất + nam + nhất + nữ nghĩa thành phần: nhất + nam + nhất + nữ Nghĩa ViệtCihui một nam một nữ