一畝宮 yī mǔ gōng · nhất mẫu cung Hán Việt: nhất mẫu cung · Pinyin: yī mǔ gōng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 畝 (mẫu) + 宮 (cung)Pinyinyī mǔ gōngHán Việtnhất mẫu cungCấu tạo一 + 畝 + 宮 · nhất + mẫu + cung nghĩa thành phần: nhất + mẫu + cung