一略數 yī lüè shù · nhất lược sổ Hán Việt: nhất lược sổ · Pinyin: yī lüè shù Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 略 (lược) + 數 (sổ)Pinyinyī lüè shùHán Việtnhất lược sổCấu tạo一 + 略 + 數 · nhất + lược + sổ nghĩa thành phần: nhất + lược + sổ