一当二

nhất đương nhị

Hán Việt: nhất đương nhị

Tổng quan

ột chống hai. nhất đương nhị nhất đương nhị ☆Một chống hai.

Cấu tạo: (nhất) + (đương) + (nhị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ột chống hai. nhất đương nhị nhất đương nhị ☆Một chống hai.