一當兒 nhất đương nhi Hán Việt: nhất đương nhi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 當 (đương) + 兒 (nhi)Hán Việtnhất đương nhiCấu tạo一 + 當 + 兒 · nhất + đương + nhi nghĩa thành phần: nhất + đương + nhi Nghĩa EngCihui 一當兒 īdàngr n. <coll.> one event | ∼ gēnzhe ∼ one event after another