一叠声 nhất điệp thanh Hán Việt: nhất điệp thanh Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 叠 (điệp) + 声 (thanh)Hán Việtnhất điệp thanhCấu tạo一 + 叠 + 声 · nhất + điệp + thanh nghĩa thành phần: nhất + điệp + thanh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 連聲不停。《紅樓夢》第六五回:「尤三姐一疊聲又叫:『將姐姐請來,要樂,咱們四個一處同樂。』」《孽海花》第七回:「忽後梢有個老婆子,一疊聲叫珠兒。」