一叠连 nhất điệp liên Hán Việt: nhất điệp liên Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 叠 (điệp) + 连 (liên)Hán Việtnhất điệp liênCấu tạo一 + 叠 + 连 · nhất + điệp + liên nghĩa thành phần: nhất + điệp + liên