一疙堆 nhất ngật đôi Hán Việt: nhất ngật đôi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 疙 (ngật) + 堆 (đôi)Hán Việtnhất ngật đôiCấu tạo一 + 疙 + 堆 · nhất + ngật + đôi nghĩa thành phần: nhất + ngật + đôi Nghĩa EngCihui 一疙堆 ī gēdui n. <topo.> a bunch; a cluster;a string of