一疙瘩

nhất ngật đáp

Hán Việt: nhất ngật đáp

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (ngật) + (đáp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一疙瘩 ī gēda n. <topo.> knot; hard lump