一癡一醒

yī chī yī xǐng nhất si nhất tỉnh

Hán Việt: nhất si nhất tỉnh · Pinyin: yī chī yī xǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (si) + (nhất) + (tỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 痴:傻。时而痴迷,时而清醒。