一瘸一拐
nhất qua nhất quải
Hán Việt: nhất qua nhất quải · Pinyin: yī qué yī guǎi
Tổng quan
khập khiễng | đi tập tễnh
Nghĩa
Việt
- Cihui khập khiễng | đi tập tễnh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 足跛不便行走的樣子。如:「雖然扭傷了腳,他依然一瘸一拐的完成比賽。」也作「一瘸一簸」、「一瘸一點」。
Eng
- CC-CEDICT to limp|to hobble
- Cihui to limp; to hobble