一發芽 yī fā yá · nhất phát nha Hán Việt: nhất phát nha · Pinyin: yī fā yá Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 發 (phát) + 芽 (nha)Pinyinyī fā yáHán Việtnhất phát nhaCấu tạo一 + 發 + 芽 · nhất + phát + nha nghĩa thành phần: nhất + phát + nha