一百一十 yī bǎi yī shí · nhất bách nhất thập Hán Việt: nhất bách nhất thập · Pinyin: yī bǎi yī shí Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 百 (bách) + 一 (nhất) + 十 (thập)Pinyinyī bǎi yī shíHán Việtnhất bách nhất thậpCấu tạo一 + 百 + 一 + 十 · nhất + bách + nhất + thập nghĩa thành phần: nhất + bách + nhất + thập