一百一十一
nhất bách nhất thập nhất
Hán Việt: nhất bách nhất thập nhất · Pinyin: yī bǎi yī shí yī
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 百 (bách) + 一 (nhất) + 十 (thập) + 一 (nhất)
Hán Việt: nhất bách nhất thập nhất · Pinyin: yī bǎi yī shí yī
Cấu tạo: 一 (nhất) + 百 (bách) + 一 (nhất) + 十 (thập) + 一 (nhất)