一百個

yì bǎi gè nhất bách cá

Hán Việt: nhất bách cá · Pinyin: yì bǎi gè

Tổng quan

một trăm

Cấu tạo: (nhất) + (bách) + (cá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một trăm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原表数量,后多用以表示程度之甚,犹言绝对,十分,但语气较重。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.原表数量,后多用以表示程度之甚,犹言绝对,十分,但语气较重。