一百八 nhất bách bát Hán Việt: nhất bách bát Tổng quan nhất bách bát (名數)佛家慣用一百八字,又略作百八。☸ Cấu tạo: 一 (nhất) + 百 (bách) + 八 (bát)Hán Việtnhất bách bátCấu tạo一 + 百 + 八 · nhất + bách + bát nghĩa thành phần: nhất + bách + bát Nghĩa ViệtCihui nhất bách bát (名數)佛家慣用一百八字,又略作百八。☸