一百零一

yī bǎi líng yī nhất bách linh nhất

Hán Việt: nhất bách linh nhất · Pinyin: yī bǎi líng yī

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (bách) + (linh) + (nhất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一百零一 ībǎi líng yī num. one hundred and one