一杯羹 nhất bôi canh Hán Việt: nhất bôi canh Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 杯 (bôi) + 羹 (canh)Hán Việtnhất bôi canhCấu tạo一 + 杯 + 羹 · nhất + bôi + canh nghĩa thành phần: nhất + bôi + canh