一盤磁帶 nhất bàn từ đái Hán Việt: nhất bàn từ đái Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 盤 (bàn) + 磁 (từ) + 帶 (đái)Hán Việtnhất bàn từ đáiCấu tạo一 + 盤 + 磁 + 帶 · nhất + bàn + từ + đái nghĩa thành phần: nhất + bàn + từ + đái Nghĩa EngCihui 一盤磁帶 ī pán cídài n. magnetic-tape reel