一盤影片 nhất bàn ảnh phiến Hán Việt: nhất bàn ảnh phiến Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 盤 (bàn) + 影 (ảnh) + 片 (phiến)Hán Việtnhất bàn ảnh phiếnCấu tạo一 + 盤 + 影 + 片 · nhất + bàn + ảnh + phiến nghĩa thành phần: nhất + bàn + ảnh + phiến