一卢舍 nhất lô xá Hán Việt: nhất lô xá Tổng quan nhất lô xá (雜語)一俱盧舍之略。見俱盧舍條。☸ Cấu tạo: 一 (nhất) + 卢 (lô) + 舍 (xá)Hán Việtnhất lô xáCấu tạo一 + 卢 + 舍 · nhất + lô + xá nghĩa thành phần: nhất + lô + xá Nghĩa ViệtCihui nhất lô xá (雜語)一俱盧舍之略。見俱盧舍條。☸