一目之羅 yī mù zhī luó · nhất mục chi la Hán Việt: nhất mục chi la · Pinyin: yī mù zhī luó Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 目 (mục) + 之 (chi) + 羅 (la)Pinyinyī mù zhī luóHán Việtnhất mục chi laCấu tạo一 + 目 + 之 + 羅 · nhất + mục + chi + la nghĩa thành phần: nhất + mục + chi + la