一目五行

yī mù wǔ háng nhất mục ngũ hành

Hán Việt: nhất mục ngũ hành · Pinyin: yī mù wǔ háng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (mục) + (ngũ) + (hành)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「一目十行」。見「一目十行」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹一目十行。形容看书非常快。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹一目十行。