一目數行 yī mù shù háng · nhất mục sổ hành Hán Việt: nhất mục sổ hành · Pinyin: yī mù shù háng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 目 (mục) + 數 (sổ) + 行 (hành)Pinyinyī mù shù hángHán Việtnhất mục sổ hànhCấu tạo一 + 目 + 數 + 行 · nhất + mục + sổ + hành nghĩa thành phần: nhất + mục + sổ + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹一目十行。形容看书非常快。Tân Hoa Tự Điển 1.犹一目十行。