一目數行

yī mù shù háng nhất mục sổ hành

Hán Việt: nhất mục sổ hành · Pinyin: yī mù shù háng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (mục) + (sổ) + (hành)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「一目十行」。見「一目十行」條。01.元.耶律楚材〈用前韻感事〉詩二首之二:「利器深藏人未知,豐城埋沒神光寂。讀書一目下數行,金石其心學王常。」<a name="十行一目"> </a>