一直性 yī zhí xìng · nhất trực tính Hán Việt: nhất trực tính · Pinyin: yī zhí xìng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 直 (trực) + 性 (tính)Pinyinyī zhí xìngHán Việtnhất trực tínhCấu tạo一 + 直 + 性 · nhất + trực + tính nghĩa thành phần: nhất + trực + tính