一直走 nhất trực tẩu Hán Việt: nhất trực tẩu Tổng quan Đi một mạch Cấu tạo: 一 (nhất) + 直 (trực) + 走 (tẩu)Hán Việtnhất trực tẩuCấu tạo一 + 直 + 走 · nhất + trực + tẩu nghĩa thành phần: nhất + trực + tẩu Nghĩa ViệtCihui Đi một mạch