一相无相

nhất tương vô tương

Hán Việt: nhất tương vô tương

Tổng quan

nhất tướng vô tướng (術語)渾然而現一相,為無相之意。智度論二十七曰:「一相所謂無相。」☸

Cấu tạo: (nhất) + (tương) + (vô) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhất tướng vô tướng (術語)渾然而現一相,為無相之意。智度論二十七曰:「一相所謂無相。」☸