一看就

yī kàn jiùnhất khán tựu

Hán Việt: nhất khán tựu · Pinyin: yī kàn jiù

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 看 (khán) + 就 (tựu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngay lập tức

Đức

  • Handedict und schon

Từ liên quan

Gần nghĩa

一看见 · 一看 · 一看就懂 · 一看二帮 · 一看到这个