一眼望去 yī yǎn wàng qù·nhất nhãn vọng khứ Hán Việt: nhất nhãn vọng khứ · Pinyin: yī yǎn wàng qù Tổng quan xa tận chân trời Cấu tạo: 一 (nhất) + 眼 (nhãn) + 望 (vọng) + 去 (khứ)Pinyinyī yǎn wàng qùHán Việtnhất nhãn vọng khứTừ loạithànhCấu tạo一 + 眼 + 望 + 去 · nhất + nhãn + vọng + khứ nghĩa thành phần: nhất + nhãn + vọng + khứ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhìn ra xaEngCihui as far as the eye can see Từ liên quan Gần nghĩa一眼之龜 · 一眼看穿 · 一眼便知 · 一眼看中 · 一眼看去