一眼看去 nhất nhãn khán khứ Hán Việt: nhất nhãn khán khứ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 眼 (nhãn) + 看 (khán) + 去 (khứ)Hán Việtnhất nhãn khán khứCấu tạo一 + 眼 + 看 + 去 · nhất + nhãn + khán + khứ nghĩa thành phần: nhất + nhãn + khán + khứ Nghĩa EngCihui 一眼看去 īyǎnkànqù f.e. 1. take a sweeping look 2. at first glance