一眼看去

nhất nhãn khán khứ

Hán Việt: nhất nhãn khán khứ

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 眼 (nhãn) + 看 (khán) + 去 (khứ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhìn tổng quát
  • Biên soạn 1. take a sweeping look 2. at first glance

Eng

  • Cihui 一眼看去 īyǎnkànqù f.e. 1. take a sweeping look 2. at first glance
  • Tần suất từ f.e. 1. take a sweeping look 2. at first glance

Từ liên quan

Gần nghĩa

一眼之龜 · 一眼望去 · 一眼看穿 · 一眼便知 · 一眼看中