一眼便知

nhất nhãn tiện tri

Hán Việt: nhất nhãn tiện tri

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (nhãn) + 便 (tiện) + (tri)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一眼便知 īyǎnbiànzhī f.e. can tell at a glance