一眼看中 nhất nhãn khán trung Hán Việt: nhất nhãn khán trung Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 眼 (nhãn) + 看 (khán) + 中 (trung)Hán Việtnhất nhãn khán trungCấu tạo一 + 眼 + 看 + 中 · nhất + nhãn + khán + trung nghĩa thành phần: nhất + nhãn + khán + trung Nghĩa EngCihui 一眼看中 īyǎnkànzhòng f.e. become infatuated with sb. at first sight