一矢地 yī shǐ dì · nhất thỉ địa Hán Việt: nhất thỉ địa · Pinyin: yī shǐ dì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 矢 (thỉ) + 地 (địa)Pinyinyī shǐ dìHán Việtnhất thỉ địaCấu tạo一 + 矢 + 地 · nhất + thỉ + địa nghĩa thành phần: nhất + thỉ + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一箭道。Tân Hoa Tự Điển 1.一箭道。