一碼子 nhất mã tử Hán Việt: nhất mã tử Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 碼 (mã) + 子 (tử)Hán Việtnhất mã tửCấu tạo一 + 碼 + 子 · nhất + mã + tử nghĩa thành phần: nhất + mã + tử Nghĩa EngCihui 一碼子 īmǎzi n. <coll.> same kind