一碼新 yī mǎ xīn · nhất mã tân Hán Việt: nhất mã tân · Pinyin: yī mǎ xīn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 碼 (mã) + 新 (tân)Pinyinyī mǎ xīnHán Việtnhất mã tânCấu tạo一 + 碼 + 新 · nhất + mã + tân nghĩa thành phần: nhất + mã + tân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。全新。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。全新。