一磚一瓦 nhất chuyên nhất ngõa Hán Việt: nhất chuyên nhất ngõa Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 磚 (chuyên) + 一 (nhất) + 瓦 (ngõa)Hán Việtnhất chuyên nhất ngõaCấu tạo一 + 磚 + 一 + 瓦 · nhất + chuyên + nhất + ngõa nghĩa thành phần: nhất + chuyên + nhất + ngõa Nghĩa EngCihui 一磚一瓦 īzhuān-yīwǎ n. a single brick and tile